| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SDD-00001
| Chu Huy | Ông và cháu | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2004 | ĐV13 | 7600 |
| 2 |
SDD-00009
| Chu Huy | Ông và cháu | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2004 | ĐV13 | 7600 |
| 3 |
SDD-00010
| Anh Vũ | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nhà xuất bản Văn Học | .H | 2010 | ĐV13+9 | 15000 |
| 4 |
SDD-00011
| Chu Huy | Ông và cháu | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2004 | ĐV13 | 7600 |
| 5 |
SDD-00012
| Thanh Hằng | Sự tích cái chổi | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | .H | 2010 | ĐV17 | 8000 |
| 6 |
SDD-00014
| Chu Huy | Ông và cháu | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2004 | ĐV13 | 7600 |
| 7 |
SDD-00016
| Hoàng Oanh | Kho tàng cổ tích Việt Nam | Nhà xuất bản Thanh Niên | .H | 2002 | ĐV17 | 16000 |
| 8 |
SDD-00017
| Quế Hương | Bí đỏ và... | Nhà xuất bản Kim Đồng | .H | 2009 | ĐV13 | 10000 |
| 9 |
SDD-00018
| Minh Hường | Những thói quen tốt | Nhà xuất bản Mỹ Thuật | .H | 2009 | ĐV13 | 10000 |
| 10 |
SDD-00019
| Phong Thu | Truyện ngắn dành cho tuổi nhi đồng | Nhà xuất bản Giáo Dục | .H | 2005 | ĐV13 | 9700 |
|